Om løsningsforslaget: Dette er veiledende løsningsforslag laget av eksamenssett.no. Husk at det finnes mange gode måter å løse oppgavene på, spesielt skriveoppgavene.

Løsningsforslag – Vietnamesisk Nivå III Vår 2025

Eksamen: PSP5944 | Semester: Vår 2025 | Varighet: 5 timer

Vekting: Lesing ca. 25 % | Skriving ca. 75 %

Lesing

Oppgave 1 – Innsettingsoppgave: Du lịch xanh (Grønn turisme)

Oppgave: Les teksten om «Du lịch xanh» (grønn turisme) og sett ordene inn på riktig plass. I hver del blir ett ord til overs.
Del 1 – Svar:
Tilgjengelige ord: quý báu, thiên nhiên, hoạt động, mùa đông, văn phòng, thửa ruộng, quan tâm
  1. văn phòng – «dành phần lớn thời gian trong văn phòng» (tilbringer mesteparten av tiden på kontoret).
  2. quý báu – «trở nên vô cùng quý báu và mang tác dụng chữa lành» (blir ekstremt verdifullt og helbredende).
  3. quan tâm – «ngày càng nhận được sự quan tâm của khách du lịch» (får stadig mer oppmerksomhet fra turister).
  4. thiên nhiên – «thăm thú các địa điểm thiên nhiên» (besøke natursteder).
  5. thửa ruộng – «đạp xe xuyên qua những thửa ruộng» (sykle gjennom rismarkene).
  6. hoạt động – «tham gia vào các hoạt động phiêu lưu» (delta i eventyrlige aktiviteter).

Ord til overs: mùa đông (vinter)

Del 2 – Svar:
Tilgjengelige ord: bảo tồn, nhà sàn, căng thẳng, môi trường, cải thiện, nguyên sơ
  1. căng thẳng – «giúp con người giải toả căng thẳng» (hjelper mennesker å løse opp stress).
  2. môi trường – «sự quan trọng của việc bảo vệ môi trường» (viktigheten av å beskytte miljøet).
  3. bảo tồn – «giúp duy trì và bảo tồn những khu vực thiên nhiên» (hjelper å opprettholde og bevare naturområder).
  4. nguyên sơ – «thiên nhiên đẹp và nguyên sơ» (vakker og uberørt natur).
  5. cải thiện – «cải thiện chất lượng cuộc sống» (forbedre livskvaliteten).

Ord til overs: nhà sàn (pælehus)

Oppgave 2 – Reise og bærekraft (120–150 ord)

Oppgave: To personer har ulike syn på reising. Hans (55) reiser grønt og lærer om kulturen, mens Sofie (23) vil ha pause fra hverdagen og best mulig service. Skriv et innlegg der du svarer på:
Tips: Vis at du forstår begge perspektivene. Bruk argumenter og personlige eksempler. Husk å svare på alle tre spørsmålene.
Eksempelsvar:

Về ý kiến của ông Hans, tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm du lịch có trách nhiệm của ông. Khi chúng ta đi du lịch, việc tìm hiểu về văn hóa và ngôn ngữ địa phương không chỉ giúp chúng ta có những trải nghiệm sâu sắc hơn mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với người dân nơi mình đến. Hơn nữa, du lịch xanh giúp bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

Tuy nhiên, tôi cũng hiểu quan điểm của Sofie. Khi cuộc sống hàng ngày đầy áp lực, ai cũng cần những khoảnh khắc thư giãn. Nhưng tôi nghĩ rằng việc tận hưởng kỳ nghỉ và du lịch có trách nhiệm không nhất thiết phải mâu thuẫn với nhau.

Khi du khách đến thăm Na Uy, tôi mong họ tôn trọng thiên nhiên, không xả rác bừa bãi, và tìm hiểu những quy tắc ứng xử cơ bản như «allemannsretten» (quyền tự do đi lại trong tự nhiên). Điều này giúp bảo vệ vẻ đẹp tự nhiên của đất nước chúng tôi.

Oppgave 3 – Sant/Usant/Ikke omtalt: Gian lận thi cử (Juks i eksamener)

Oppgave: Les teksten om høyteknologisk juks i Gaokao-eksamenen i Kina og om studenter ved Harvard som jukset. Kryss av for om påstandene er sanne, usanne eller ikke omtalt i teksten.
Svar:
PåstandSvarForklaring
Kỳ thi đại học Gaokao là kỳ thi đại học khốc liệt nhất thế giới. Usant Teksten sier «một trong những kỳ thi đại học khốc liệt nhất» (en av de mest brutale), ikke «den mest brutale».
Cảnh sát đã tịch thu 1000 bộ thiết bị không dây. Usant Teksten sier «hơn 2000 bộ thiết bị» (mer enn 2000 enheter), ikke 1000.
Những màn hình siêu nhỏ được gắn trên đồng hồ đeo tay. Usant Teksten sier at skjermene var festet på «tẩy, khăn quàng» (viskelær, skjerf), ikke armbåndsur.
Bút gắn camera giống trong phim điệp viên. Sant Teksten sier «bút gắn camera, giống y những thiết bị tối tân trong các bộ phim về điệp viên» (penner med kamera, akkurat som avanserte enheter i spionfilmer).
Có 150 sinh viên nghi ngờ gian lận trong bài thi cuối kỳ. Usant Teksten sier «125 sinh viên» ble mistenkt, ikke 150.
Những sinh viên được sử dụng tự điển trong khi thi. Ikke omtalt i teksten Teksten nevner «tài liệu» (materialer) og internett, men nevner ikke ordbok (tự điển) spesifikt.
Nếu có gian lận sẽ bị đình chỉ học ít nhất một năm. Sant Teksten sier «sẽ bị đình chỉ học ít nhất một năm» (vil bli suspendert i minst ett år).

Skriving

Oppgave 4 – E-post til læreren om juks (100–120 ord)

Oppgave: Du vet at en i klassen har jukset på en prøve og fått mye bedre resultat enn deg. Skriv en e-post til læreren der du:
Tips: Bruk høflig og formelt språk (det er en e-post til læreren). Ha en tydelig e-poststruktur med hilsen, innhold og avslutning.
Eksempelsvar:

Kính gửi thầy/cô,

Em viết thư này để báo cho thầy/cô biết về một vấn đề nghiêm trọng. Trong bài kiểm tra tuần trước, em nhận thấy một bạn trong lớp đã gian lận bằng cách sử dụng điện thoại di động giấu dưới bàn để tra cứu đáp án. Nhờ vậy, bạn ấy đạt điểm cao hơn hẳn so với khả năng thực sự.

Em biết rằng việc báo cáo này có thể gây ra sự khó chịu, nhưng em cảm thấy đây là điều đúng đắn cần làm. Nếu không ai lên tiếng, việc gian lận sẽ trở nên phổ biến và không công bằng cho những bạn học hành chăm chỉ.

Em xin đề xuất rằng trong các bài kiểm tra tới, thầy/cô có thể yêu cầu học sinh nộp điện thoại trước khi thi và sắp xếp chỗ ngồi cách xa nhau hơn.

Trân trọng,
Học sinh của thầy/cô

Oppgave 5 – Khi nào nên nói và khi nào nên im lặng? (120–150 ord)

Oppgave: I oppgave 4 skrev du om juks. Noen ganger er det viktig å si ifra, andre ganger bør man la være. I hvilke situasjoner mener du det er riktig å si ifra, og i hvilke bør man la være? Gi to konkrete eksempler.
Tips: Gi tydelige eksempler og argumenter for begge sider. Vis evne til refleksjon og nyansert tenkning.
Eksempelsvar:

Trong cuộc sống, có những lúc chúng ta cần lên tiếng và cũng có những lúc nên im lặng. Theo tôi, điều quan trọng nhất là phải cân nhắc hậu quả và mục đích của việc nói ra.

Ví dụ thứ nhất: Khi bạn thấy một người bạn bị bắt nạt ở trường, bạn nên lên tiếng và báo cho giáo viên biết. Sự im lặng trong trường hợp này có thể khiến tình hình tồi tệ hơn, và nạn nhân sẽ cảm thấy cô đơn và bất lực. Bảo vệ người yếu thế luôn là điều đúng đắn.

Ví dụ thứ hai: Khi bạn nghe một người bạn nói xấu về kiểu tóc mới của một bạn khác, có lẽ bạn nên để yên. Đó chỉ là ý kiến cá nhân và không gây hại nghiêm trọng cho ai. Việc đi kể lại có thể tạo ra xung đột không cần thiết và làm tổn thương tình bạn giữa mọi người.

Tóm lại, chúng ta nên lên tiếng khi có ai đó bị tổn thương hoặc khi sự bất công xảy ra, nhưng nên kiềm chế khi vấn đề chỉ là những chuyện nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.

Oppgave 6 – Koblingsoppgave: Bồ Đào Nha 3-0 Bosnia-Herzegovina

Oppgave: Les teksten om fotballkampen mellom Portugal og Bosnia-Herzegovina, og koble sammen setningsdelene slik at setningene blir riktige. 12 alternativer → 6 par.
Svar:
BegynnelseAvslutningForklaring
Trong chiến dịch vòng loại trên sân Estadio da Luz. I kvalifiseringskampanjen på Estadio da Luz-stadion.
Bàn thứ ba một pha ghi bàn đẹp mắt. Det tredje målet var en vakker scoring (i tilleggstiden).
Ở Lisbon, Ronaldo đã ghi bốn bàn. I Lisbon hadde Ronaldo scoret fire mål (i to kvalifiseringskamper i mars).
Đánh đầu tung lưới ở phút thứ 23. Headet ballen i mål i minutt 23 (men ble annullert for offside).
Edin Dzeko đã đá vọt xà khi không bị kèm. Edin Dzeko skjøt over tverrliggeren da han sto umarkert.
Là cầu thủ ghi bàn kỷ lục cho đội tuyển Bồ Đào Nha. Er rekordscoreren for det portugisiske landslaget (122 mål).

Oppgave 7 – Ditt forhold til nyheter (250–280 ord)

Oppgave: Mange mener det er viktig å følge med på nyhetene. Skriv en tekst der du svarer på:
Tips: Strukturer teksten tydelig med en innledning og svar på alle fire spørsmålene. Bruk konkrete eksempler og vis kritisk tenkning om medier og informasjon.
Eksempelsvar:

Trong thời đại công nghệ số ngày nay, tin tức đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Cá nhân tôi có thói quen đọc tin tức mỗi sáng trước khi bắt đầu một ngày mới, vì tôi tin rằng việc cập nhật thông tin giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và đưa ra những quyết định đúng đắn hơn.

Theo tôi, điều quan trọng nhất là nên theo dõi các vấn đề như biến đổi khí hậu, chính trị quốc tế, và các sự kiện xã hội có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của chúng ta. Ngược lại, tôi cho rằng chúng ta nhận được quá nhiều thông tin về đời sống riêng tư của những người nổi tiếng và các scandal giải trí. Những tin tức này không thực sự mang lại giá trị và chỉ làm phân tán sự chú ý khỏi những vấn đề thực sự quan trọng.

Tôi thường tìm kiếm tin tức từ nhiều nguồn khác nhau. Hàng ngày, tôi đọc báo điện tử như VnExpress và BBC Vietnamese để có cái nhìn đa chiều. Tôi cũng theo dõi một số trang mạng xã hội uy tín, nhưng luôn kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn trước khi tin vào một bài viết nào đó. Tôi chọn những nguồn này vì chúng có lịch sử lâu đời, đội ngũ phóng viên chuyên nghiệp và cam kết tuân thủ đạo đức báo chí.

Việc lựa chọn nguồn tin đáng tin cậy là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong thời đại mà tin giả tràn lan trên mạng. Nếu chúng ta không cẩn thận trong việc chọn lọc thông tin, chúng ta có thể bị dẫn dắt bởi những thông tin sai lệch và đưa ra những quyết định sai lầm. Vì vậy, tôi luôn khuyên mọi người hãy đọc tin từ nhiều nguồn và phát triển tư duy phản biện khi tiếp nhận thông tin.